Bệnh viêm màng não ở trẻ em gây viêm lớp màng bao quanh não và tủy sống. Nếu không phát hiện sớm, bệnh có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, trí tuệ và khả năng vận động. Đây là bệnh cấp cứu nguy hiểm, tỷ lệ tử vong và di chứng khá cao, vì vậy bạn cần hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết dấu hiệu cảnh báo và chủ động áp dụng các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ trẻ một cách hiệu quả nhất.
Các dạng viêm màng não thường gặp ở trẻ em
Viêm màng não là tình trạng viêm lớp màng bao bọc não và tủy sống, thường xảy ra khi vi khuẩn, virus hoặc tác nhân khác xâm nhập vào dịch não tủy. Đây là vùng rất nhạy cảm, nên bất kỳ tổn thương nào cũng có thể gây ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng thần kinh.
Ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, hệ miễn dịch chưa hoàn chỉnh, khiến khả năng chống lại tác nhân gây bệnh kém hơn so với người lớn. Điều này không chỉ làm tăng nguy cơ mắc viêm màng não, mà còn khiến bệnh diễn tiến nhanh và khó nhận biết hơn. Dựa trên nguyên nhân gây bệnh, viêm màng não ở trẻ thường được chia thành ba dạng chính: viêm màng não do vi khuẩn, viêm màng não do virus và viêm màng não do nấm. Mỗi dạng có mức độ nguy hiểm khác nhau, trong đó thể vi khuẩn là nghiêm trọng nhất và có thể để lại di chứng nếu không điều trị kịp thời.
1. Viêm màng não do vi khuẩn
Viêm màng não do vi khuẩn là dạng nguy hiểm nhất ở trẻ em, thường diễn tiến rất nhanh và có nguy cơ cao gây biến chứng nặng nếu điều trị chậm trễ. Các vi khuẩn thường gặp gồm não mô cầu, phế cầu và Hib, những tác nhân có khả năng tấn công mạnh vào hệ thần kinh trung ương.
Trẻ mắc thể này thường sốt cao, lơ mơ, nôn ói và có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân. Đây là tình trạng cấp cứu y khoa, đòi hỏi nhập viện và điều trị kháng sinh ngay lập tức.

Viêm màng não do vi khuẩn là dạng bệnh thường gặp và nguy hiểm nhất
2. Viêm màng não do virus
Viêm màng não do virus là dạng phổ biến hơn và thường nhẹ hơn so với thể vi khuẩn. Các virus thường gặp gồm enterovirus, virus herpes hoặc virus quai bị. Trẻ mắc thể này có thể sốt, đau đầu, mệt mỏi nhưng mức độ thường ít nghiêm trọng hơn. Phần lớn trẻ hồi phục tốt trong vài ngày đến một tuần nếu được chăm sóc đúng cách, dù vẫn cần theo dõi sát để phát hiện sớm dấu hiệu chuyển nặng.
3. Viêm màng não do nấm
Viêm màng não do nấm hiếm gặp, nhưng đặc biệt nguy hiểm ở trẻ có hệ miễn dịch suy yếu, trẻ sinh non hoặc mắc bệnh lý mạn tính. Các loại nấm như Cryptococcus hoặc Candida có thể gây viêm kéo dài, tiến triển âm thầm nhưng khó điều trị. Trẻ thường cần dùng thuốc kháng nấm liều cao trong thời gian dài và theo dõi chặt chẽ tại bệnh viện.
Nguyên nhân gây bệnh
Viêm màng não ở trẻ em hình thành khi tác nhân gây bệnh vượt qua hàng rào bảo vệ của cơ thể và xâm nhập vào dịch não tủy, dẫn đến phản ứng viêm ở màng não. Nguyên nhân có thể đến từ vi khuẩn, virus hoặc nấm, trong đó vi khuẩn là tác nhân nguy hiểm nhất. Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn vì hệ miễn dịch chưa phát triển đầy đủ.
1. Nguyên nhân do vi khuẩn
Viêm màng não do vi khuẩn là nguyên nhân quan trọng nhất và có khả năng gây biến chứng nặng. Các vi khuẩn thường gặp gồm:
- Streptococcus pneumoniae (phế cầu): Thường gây nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi, viêm tai giữa, sau đó có thể lan đến màng não nếu không được điều trị kịp thời.
- Neisseria meningitidis (não mô cầu): Lây qua đường hô hấp, dễ bùng phát thành dịch.
- Haemophilus influenzae type b (Hib): Thường gặp ở trẻ chưa tiêm vắc xin phòng Hib.
- Group B Streptococcus ( Liên cầu nhóm B): Là nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh, có thể lây từ mẹ sang con trong lúc sinh.
2. Nguyên nhân do virus
Virus là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở trẻ lớn hơn một tuổi. Một số virus thường gây viêm màng não gồm:
- Enterovirus: Nguyên nhân phổ biến nhất, lây qua phân, miệng và tiếp xúc gần.
- Virus herpes simplex (HSV): Có thể gây viêm màng não kết hợp viêm não.
- Virus quai bị: Gây viêm tuyến nước bọt và có thể lan đến màng não.
- Virus thủy đậu: Có thể gây biến chứng viêm màng não ở trẻ chưa tiêm chủng.
3. Nguyên nhân do nấm
Viêm màng não do nấm là dạng ít gặp nhưng đặc biệt nguy hiểm, chủ yếu xảy ra ở trẻ có hệ miễn dịch suy yếu hoặc đang điều trị các bệnh lý nặng. Nấm có thể xâm nhập vào máu, lan đến hệ thần kinh trung ương và gây viêm kéo dài. Những tác nhân nấm thường gặp gồm:
- Cryptococcus neoformans: Gây viêm màng não mạn tính, thường gặp ở trẻ suy giảm miễn dịch.
- Candida spp: Có thể gây viêm màng não ở trẻ sơ sinh, nhất là trẻ sinh non hoặc có can thiệp y khoa kéo dài.
- Histoplasma capsulatum: Ít gặp nhưng có thể gây viêm màng não ở trẻ phơi nhiễm tại vùng lưu hành.
4. Yếu tố nguy cơ mắc bệnh ở trẻ
Một số yếu tố khiến trẻ dễ bị viêm màng não hơn do khả năng đề kháng còn hạn chế hoặc dễ tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Những yếu tố nguy cơ quan trọng gồm:
- Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện: Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ chưa có đủ khả năng chống lại vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập.
- Không tiêm chủng đầy đủ: Trẻ thiếu các mũi vắc xin phòng Hib, phế cầu hoặc não mô cầu có nguy cơ cao mắc bệnh nặng.
- Nhiễm trùng tai - mũi - họng hoặc viêm phổi: Các nhiễm trùng này có thể lan rộng, tạo đường vào cho vi khuẩn tới màng não.
- Môi trường sống đông đúc: Trẻ ở nhà trẻ, lớp học hoặc gia đình đông người có nguy cơ lây nhiễm cao hơn do tiếp xúc gần.
- Tiếp xúc người mang mầm bệnh: Vi khuẩn não mô cầu hoặc virus có thể lây qua giọt bắn từ người bệnh.
- Trẻ sinh non hoặc nhẹ cân: Nhóm trẻ này có hệ miễn dịch yếu, dễ mắc các bệnh nhiễm trùng nặng.
- Bệnh lý nền làm suy giảm miễn dịch: Như ung thư, HIV, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch hoặc điều trị dài ngày tại bệnh viện.

Trẻ nhỏ không được tiêm chủng đầy đủ sẽ có nguy cơ cao mắc viêm màng não
Triệu chứng nhận biết
Triệu chứng viêm màng não ở trẻ em thường khác nhau tùy theo độ tuổi, trong đó trẻ càng nhỏ thì dấu hiệu càng khó nhận biết. Tuy nhiên, hầu hết trẻ mắc bệnh đều có biểu hiện liên quan đến thay đổi hành vi, sốt và rối loạn thần kinh. Bạn cần quan sát kỹ để phát hiện sớm những bất thường.
1. Triệu chứng ở trẻ sơ sinh
Ở trẻ sơ sinh, viêm màng não thường khó nhận biết, do trẻ chưa thể biểu đạt cảm giác và các triệu chứng thường rất mơ hồ. Bạn cần đặc biệt chú ý vì bệnh có thể tiến triển nhanh và dễ gây biến chứng nặng. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
- Dễ cáu kỉnh hoặc khó dỗ, khóc kéo dài.
- Khóc thét, khác với tiếng khóc thông thường.
- Sốt hoặc đôi khi hạ thân nhiệt.
- Ngủ nhiều bất thường, giảm đáp ứng.
- Bú kém hoặc bỏ bú.
- Nôn mửa.
- Tính khí thay đổi thất thường.
- Cong lưng hoặc ưỡn người.
- Thóp phồng - dấu hiệu quan trọng cho thấy tăng áp lực nội sọ.
- Phát ban dạng đốm đỏ tím.
Co giật.
Những dấu hiệu này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời. Khi thấy trẻ có bất kỳ biểu hiện bất thường nào kể trên, bạn nên đưa trẻ đến bệnh viện để được kiểm tra càng sớm càng tốt.
2. Triệu chứng ở trẻ từ 1 tuổi trở lên
Ở trẻ từ 1 tuổi trở lên, triệu chứng viêm màng não thường rõ ràng hơn so với trẻ sơ sinh, vì trẻ có thể biểu lộ cảm giác và phản ứng khi khó chịu. Tuy vậy, bệnh vẫn tiến triển nhanh và có thể gây biến chứng nặng nếu không được xử trí kịp thời. Bạn nên lưu ý các dấu hiệu sau:
- Sốt cao kèm mệt mỏi.
- Đau đầu dữ dội.
- Đau cổ hoặc cứng cổ.
- Đau lưng.
- Buồn ngủ, giảm mức độ tỉnh táo.
- Lú lẫn, thay đổi hành vi.
- Dễ cáu kỉnh.
- Buồn nôn và nôn.
- Bỏ ăn.
- Nhạy cảm với ánh sáng (sợ ánh sáng).
- Co giật
- Phát ban đỏ tím, đặc biệt dạng xuất huyết hình sao dưới da - dấu hiệu quan trọng của viêm màng não do não mô cầu.
Những triệu chứng này có thể xuất hiện đột ngột và trở nên nặng nhanh chóng. Khi trẻ có các dấu hiệu nghi ngờ, bạn nên đưa trẻ đi khám ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Sốt cao, đau đầu, nôn mửa là những triệu chứng thường gặp ở trẻ nhỏ mắc viêm màng não
Bạn lo lắng con có các dấu hiệu trên? Đừng chần chừ, hãy gọi ngay hotline: 1900 886648 để được bác sĩ Khoa Nhi Bệnh viện Đại học Phenikaa tư vấn sớm, nhận biết chính xác và điều trị kịp thời
Viêm màng não ở trẻ em có nguy hiểm không?
Căn bệnh này rất nguy hiểm, vì bệnh có thể diễn tiến nhanh, gây tổn thương não và để lại nhiều di chứng nặng nề nếu không được điều trị kịp thời. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:
1. Biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng
Biến chứng cấp tính của viêm màng não có thể xuất hiện rất sớm, thậm chí chỉ vài giờ sau khi trẻ khởi phát triệu chứng. Trẻ có thể bị phù não - biến chứng làm tăng nhanh áp lực nội sọ, dẫn đến rối loạn ý thức hoặc hôn mê.
Với viêm màng não mô cầu, trẻ có thể tiến triển rất nhanh thành sốc nhiễm khuẩn. Các dấu hiệu nguy hiểm gồm: huyết áp tụt, tím tái, suy đa tạng. Đây là tình huống cấp cứu, cần đưa trẻ đi viện ngay lập tức. Nếu không được cấp cứu kịp thời, những biến chứng này có thể đe dọa trực tiếp tính mạng của trẻ.
2. Biến chứng thần kinh lâu dài
Ngay cả khi được điều trị kịp thời, một số trẻ vẫn có thể để lại biến chứng thần kinh do quá trình viêm làm tổn thương nhu mô não. Trẻ có nguy cơ bị điếc, suy giảm thính giác hoặc phải dùng thiết bị hỗ trợ nghe lâu dài. Những tổn thương khác có thể ảnh hưởng đến thị lực, gây giảm thị lực, lác mắt hoặc khó tập trung nhìn.
Một số trẻ có thể gặp rối loạn vận động, liệt một phần cơ thể hoặc giảm trương lực cơ, khiến việc đi lại và sinh hoạt hàng ngày gặp khó khăn. Đây là nhóm di chứng thường kéo dài và cần can thiệp phục hồi chức năng sớm.
3. Động kinh và rối loạn hành vi
Bệnh có thể làm thay đổi hoạt động điện của não, dẫn đến động kinh sau điều trị. Trẻ có thể xuất hiện các cơn co giật lặp lại hoặc mất ý thức ngắn.
Ngoài ra, trẻ có thể gặp rối loạn hành vi như tăng động, kém tập trung, dễ kích động hoặc thay đổi cảm xúc. Những ảnh hưởng này thường xuất hiện muộn, đòi hỏi theo dõi lâu dài và can thiệp sớm để cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ.
4. Ảnh hưởng đến tăng trưởng và phát triển
Viêm màng não, đặc biệt là thể nặng hoặc kéo dài, có thể tác động đến tốc độ phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Trẻ có thể chậm tăng cân, chậm lớn hoặc kém hấp thu so với bạn bè cùng tuổi. Một số trẻ gặp chậm phát triển ngôn ngữ, bắt đầu nói muộn hoặc diễn đạt khó khăn. Ngoài ra, khả năng học tập cũng có thể bị ảnh hưởng do giảm khả năng tập trung và ghi nhớ. Những tác động này nếu không được hỗ trợ kịp thời có thể ảnh hưởng lâu dài đến tương lai của trẻ.
Chẩn đoán bệnh viêm màng não ở trẻ em
Chẩn đoán bệnh cần được thực hiện nhanh chóng và chính xác vì bệnh tiến triển nhanh và gây biến chứng nặng nếu chậm trễ. Bác sĩ sẽ dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm chuyên sâu để xác định nguyên nhân và mức độ bệnh:
1. Khám lâm sàng và đánh giá triệu chứng
Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc quan sát toàn trạng của trẻ, đánh giá mức độ tỉnh táo, phản xạ và các dấu hiệu gợi ý viêm màng não như cứng gáy, thóp phồng, ban xuất huyết, nôn ói hoặc rối loạn ý thức. Việc khai thác tiền sử bệnh, thời điểm khởi phát triệu chứng và tình trạng tiêm chủng cũng giúp định hướng nguyên nhân. Đây là bước quan trọng nhằm quyết định các xét nghiệm tiếp theo.
2. Xét nghiệm máu
Xét nghiệm công thức máu giúp xác định mức độ nhiễm trùng thông qua các chỉ số bạch cầu và CRP. Cấy máu được thực hiện để tìm vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt hữu ích khi trẻ có nhiễm khuẩn huyết kèm theo. Các xét nghiệm sinh hóa khác có thể hỗ trợ đánh giá mức độ viêm và tình trạng toàn thân của trẻ.
3. Chọc dò dịch não tủy (DNT)
Chọc dò DNT là xét nghiệm quan trọng nhất và được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán viêm màng não. Dịch não tủy được phân tích về số lượng tế bào, nồng độ protein và glucose, đồng thời được tiến hành nhuộm soi, cấy vi khuẩn hoặc PCR để xác định tác nhân gây bệnh. Kết quả DNT giúp phân biệt viêm màng não do vi khuẩn, virus hay nấm và quyết định phác đồ điều trị phù hợp.
4. Xét nghiệm dịch mũi, họng hoặc trực tràng
Trong trường hợp nghi ngờ viêm màng não do virus, đặc biệt là enterovirus, bác sĩ có thể lấy mẫu dịch mũi, họng hoặc trực tràng để làm xét nghiệm PCR. Phương pháp này giúp phát hiện virus lưu hành trong cơ thể, hỗ trợ chẩn đoán khi kết quả dịch não tủy không điển hình hoặc khó xác định nguyên nhân. Đây là xét nghiệm bổ sung giá trị trong những trường hợp viêm màng não do virus.
5. Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm thóp (đối với trẻ sơ sinh), CT scan hoặc MRI có thể được chỉ định khi nghi ngờ phù não, tụ dịch, viêm tắc tĩnh mạch hoặc các tổn thương nội sọ khác. Hình ảnh học thường được thực hiện trước chọc dò DNT ở những trẻ có dấu hiệu tăng áp lực nội sọ hoặc bất thường thần kinh khu trú. Kết quả giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương và theo dõi biến chứng.
Viêm màng não ở trẻ em có chữa được không?
Bệnh hoàn toàn có thể chữa được, nếu được phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ. Mức độ hồi phục của trẻ phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, thời điểm đến bệnh viện và đáp ứng điều trị. Trong đó, viêm màng não do vi khuẩn thường nguy hiểm hơn và cần điều trị tích cực ngay từ đầu để giảm nguy cơ biến chứng. Hướng điều trị bệnh cụ thể như sau:
1. Đối với viêm màng não do vi khuẩn
Viêm màng não do vi khuẩn là thể nặng nhất và cần được điều trị ngay lập tức. Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng kháng sinh tiêm tĩnh mạch để tiêu diệt vi khuẩn càng sớm càng tốt. Một số trường hợp corticosteroid có thể được sử dụng nhằm giảm sưng viêm tại màng não, giảm áp lực nội sọ và hạn chế nguy cơ mất thính lực hoặc tổn thương não về sau. Trong suốt quá trình điều trị, trẻ được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn và biến chứng thần kinh.
2. Đối với viêm màng não do virus
Hầu hết các trường hợp viêm màng não do virus tự hồi phục mà không cần điều trị đặc hiệu. Mục tiêu chính là chăm sóc hỗ trợ, bao gồm nghỉ ngơi, bù nước, hạ sốt và theo dõi sát triệu chứng.
Không có thuốc điều trị đặc hiệu cho đa số virus gây bệnh, ngoại trừ trường hợp do virus herpes simplex, trẻ sẽ được điều trị bằng thuốc kháng virus. Với trẻ sơ sinh hoặc trẻ có hệ miễn dịch suy yếu, bác sĩ có thể yêu cầu trẻ nhập viện để theo dõi diễn tiến và xử trí kịp thời khi có biến chứng.
3. Đối với viêm màng não do nấm
Viêm màng não do nấm không phổ biến, nhưng thường kéo dài và khó điều trị hơn. Trẻ sẽ được sử dụng thuốc chống nấm, thường trong thời gian dài và dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ. Việc điều trị cần kiên trì vì nấm có xu hướng tiến triển âm thầm và dễ tái phát, đặc biệt ở những trẻ suy giảm miễn dịch.
Cách phòng ngừa hiệu quả
Bạn có thể chủ động giảm nguy cơ mắc viêm màng não cho trẻ thông qua những biện pháp phòng ngừa đơn giản nhưng rất hiệu quả. Vì bệnh có thể tiến triển nhanh và gây biến chứng nặng, việc phòng ngừa luôn đóng vai trò quan trọng hơn điều trị. Các biện pháp phòng bệnh hiện nay gồm:
1. Tiêm chủng đầy đủ theo khuyến cáo
Tiêm chủng là biện pháp quan trọng nhất giúp phòng ngừa các tác nhân gây viêm màng não nguy hiểm. Mỗi loại vắc xin bảo vệ trẻ trước một nhóm vi khuẩn cụ thể, vì vậy cha mẹ cần nắm rõ lịch tiêm và đảm bảo trẻ được tiêm đủ liều. Một số loại vắc xin bạn cần chú ý để tiêm cho trẻ gồm:
1.1. Vắc xin Hib (Haemophilus influenzae type b)
Vắc xin Hib giúp phòng viêm màng não do Hib - một trong những tác nhân gây bệnh nặng ở trẻ nhỏ. Vắc xin được tiêm trong chương trình tiêm chủng định kỳ theo liệu trình 3 hoặc 4 mũi, bắt đầu khi trẻ được 2 tháng tuổi. Việc tiêm đầy đủ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh ở trẻ dưới 5 tuổi.
1.2. Vắc xin phế cầu khuẩn PCV13
Đây là vắc xin bảo vệ trẻ khỏi phế cầu - nguyên nhân hàng đầu gây viêm màng não và nhiễm khuẩn huyết. Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ khuyến nghị tiêm PCV13 cho tất cả trẻ dưới 2 tuổi theo lịch:
- 2 tháng tuổi.
- 4 tháng tuổi.
- 6 tháng tuổi.
- 12 đến 15 tháng tuổi.
Vắc xin có thể tiêm cùng lúc với các loại vắc xin khác. Trẻ lớn hơn chưa được tiêm đủ 4 liều cũng được khuyến nghị tiêm bổ sung, đặc biệt là trẻ có nguy cơ cao mắc bệnh phế cầu.

Tiêm phòng vắc xin cho bé là cách chủ động phòng ngừa bệnh
1.3. Vắc xin phế cầu PPSV23
Loại vắc xin này được chỉ định cho trẻ lớn nằm trong nhóm nguy cơ cao (như trẻ mắc bệnh mạn tính, suy giảm miễn dịch). PPSV23 giúp mở rộng phạm vi bảo vệ khỏi nhiều chủng phế cầu hơn.
1.4. Vắc xin phòng não mô cầu
Vắc xin não mô cầu giúp phòng viêm màng não do Neisseria meningitidis - tác nhân có thể gây bệnh cảnh rất nặng và bùng phát thành dịch. Theo lịch tiêm chủng thường quy, trẻ nên được tiêm khi 11 - 12 tuổi, sau đó tiêm nhắc lại lúc 16 tuổi.
Ngoài ra, thanh thiếu niên chuẩn bị vào trung học phổ thông hoặc những trẻ chưa được tiêm đúng mốc cũng cần được tiêm bổ sung. Một số trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thuộc nhóm nguy cơ cao có thể được chỉ định tiêm sớm hơn theo đánh giá của bác sĩ.
2. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống
Duy trì vệ sinh tốt giúp giảm nguy cơ trẻ tiếp xúc với vi khuẩn và virus gây bệnh. Bạn nên hướng dẫn trẻ rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và khi trở về từ nơi công cộng. Đồ chơi, vật dụng cá nhân và khu vực sinh hoạt của trẻ cần được lau sạch và khử khuẩn thường xuyên. Việc giữ không gian sống thoáng mát, tránh ẩm mốc cũng giúp hạn chế sự phát triển của tác nhân gây bệnh.
3. Hạn chế tiếp xúc với người bệnh
Viêm màng não có thể lây qua đường hô hấp tùy theo tác nhân, đặc biệt là não mô cầu. Vì vậy, bạn nên hạn chế cho trẻ tiếp xúc gần với người đang sốt, ho, hắt hơi hoặc nghi ngờ mắc bệnh truyền nhiễm. Trong mùa dịch hoặc khi trong cộng đồng có ca bệnh, trẻ nên tránh đến nơi đông người để giảm nguy cơ lây nhiễm.
4. Tăng cường sức đề kháng cho trẻ
Hệ miễn dịch khỏe mạnh giúp trẻ chống lại tác nhân gây bệnh tốt hơn. Bạn nên xây dựng chế độ ăn đa dạng, giàu vitamin và khoáng chất, cho trẻ ngủ đủ giấc và vận động phù hợp với độ tuổi. Đồng thời, cần tránh để trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá hoặc môi trường ô nhiễm, vì đây là yếu tố làm suy yếu sức đề kháng và tăng nguy cơ nhiễm trùng.

Cha mẹ nên xây dựng chế độ ăn uống đa dạng cho con, giúp tăng cường sức đề kháng
5. Điều trị dứt điểm các bệnh nhiễm trùng tai - mũi - họng
Nhiều trường hợp viêm màng não bắt nguồn từ nhiễm trùng tai giữa, viêm xoang hoặc viêm phổi không được điều trị đúng cách. Khi trẻ có biểu hiện nhiễm trùng hô hấp, bạn nên đưa trẻ đi khám sớm để được điều trị triệt để. Tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị giúp ngăn chặn nhiễm trùng lan rộng và giảm nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào màng não.
6. Không dùng chung đồ cá nhân
Khăn mặt, bàn chải đánh răng, cốc uống nước hoặc dụng cụ ăn uống có thể là nguồn lây truyền vi khuẩn và virus giữa các thành viên trong gia đình. Bạn cần tập cho trẻ thói quen sử dụng đồ cá nhân riêng và không dùng chung với người khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường tập thể hoặc khi có người trong nhà bị nhiễm trùng đường hô hấp.
Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?
Bệnh có thể diễn tiến nhanh và gây nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được xử trí kịp thời. Vì vậy, việc nhận biết các dấu hiệu cảnh báo và đưa trẻ đến bệnh viện sớm có ý nghĩa quyết định trong việc bảo vệ tính mạng và hạn chế di chứng về sau. Dưới đây là các dấu hiệu cần đưa trẻ đi viện mà bạn cần chú ý:
- Sốt cao kéo dài hoặc không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường.
- Co giật
- Li bì, ngủ nhiều hơn bình thường, khó đánh thức hoặc trẻ trở nên lơ mơ.
- Đau đầu dữ dội, nôn nhiều không rõ nguyên nhân (ở trẻ lớn).
- Thóp phồng bất thường ở trẻ sơ sinh.
- Cứng cổ, trẻ khó cúi đầu hoặc đau khi cử động cổ.
- Phát ban dạng xuất huyết, các nốt đỏ tím không biến mất khi ấn vào.
- Khó thở, thở nhanh hoặc tím tái.
Thay đổi hành vi, tăng kích thích, khó dỗ hoặc khóc thét bất thường.
Kết luận
Bệnh viêm màng não ở trẻ em là một tình trạng nhiễm trùng nguy hiểm, có thể diễn tiến nhanh và để lại nhiều di chứng nặng nề nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết sớm triệu chứng và nắm vững các biện pháp chẩn đoán, điều trị là yếu tố quan trọng giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe trẻ. Bên cạnh đó, tuân thủ lịch tiêm chủng và duy trì thói quen vệ sinh, chăm sóc đúng cách là những bước thiết thực giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.
Nếu bạn nghi ngờ trẻ có dấu hiệu liên quan đến bệnh viêm màng não, hãy đưa trẻ đến khám tại Bệnh viện Đại học Phenikaa để được các bác sĩ Nhi khoa thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bệnh viện sở hữu đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại, đảm bảo trẻ được chăm sóc an toàn và toàn diện ngay từ những dấu hiệu đầu tiên. Bạn hãy liên hệ hotline 1900 886648 để được tư vấn chi tiết và đặt lịch thăm khám cùng bác sĩ chuyên khoa.






